Thời gian diễn ra
- Bắt đầu: 00:00 ngày 26.01.2023.
- Kết thúc: 23:59 ngày 01.02.2023.
- Áp dụng cho tất cả các server
- Lối vào: EVENT -> Ưu Đãi Nạp
Nội dung sự kiện
Trong thời gian sự kiện, nạp đạt mốc yêu cầu sẽ được mua vật phẩm giá rẻ
Ưu đãi 1: Nạp đạt mốc 500 Xu
| Phần Thưởng |
SL |
Giá gốc |
Giá bán |
Giới hạn SL mua |
Mua Bằng |
Thời Hạn Ngày |
| WOW-Xếp Hình |
1 |
5000 |
2500 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Nhà Tuyết Nhỏ |
1 |
10000 |
6000 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
365 |
| Tóc Uốn Xoăn |
1 |
300 |
150 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Tai Trái Thông |
1 |
100 |
50 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Gấu Bông Giáng Sinh |
1 |
10000 |
6000 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Tia Ấm Áp |
1 |
100 |
50 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Nón Sừng Hươu |
1 |
10000 |
6000 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Đuôi Ngựa Xinh |
1 |
300 |
150 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Cây Giáng Sinh |
1 |
100 |
50 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Sao Giáng Sinh |
1 |
6500 |
3500 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
365 |
| Hoa Tuyết Mùa Đông |
1 |
100 |
50 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Sừng Hươu Tuyết |
1 |
540 |
270 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Nhuộm Highlight |
1 |
300 |
150 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Âu Phục Giáng Sinh |
1 |
10000 |
6000 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Ánh Mắt Nóng Bỏng |
1 |
100 |
50 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Nón Hươu Tuyết |
1 |
6500 |
3500 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
365 |
| Kính Giáng Sinh |
1 |
300 |
150 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Đông Ấm Áp |
1 |
300 |
150 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Người Tuyết Giáng Sinh |
1 |
6500 |
3500 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
365 |
| Nón Truyền Thống |
1 |
3400 |
1700 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Mắt đỏ |
1 |
3200 |
1600 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Miệng Nhóp Nhép |
1 |
3000 |
1500 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Fan Cuồng Nhiệt (Nam) |
1 |
2600 |
1300 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Mắt Chiến Thắng (Nam) |
1 |
2200 |
1100 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Mắt bí đao |
1 |
2800 |
1400 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Chu du |
1 |
2000 |
1000 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Tóc Truyền Thống |
1 |
3400 |
1700 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Nốt nhạc vui vẻ |
1 |
3000 |
1500 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Fan Cuồng Nhiệt (Nữ) |
1 |
2600 |
1300 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Mắt bí đao |
1 |
2800 |
1400 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Mắt Chiến Thắng (Nữ) |
1 |
2800 |
1400 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Nón trại hè (Nữ) |
1 |
3400 |
1700 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Hộp Thẻ Thần May Mắn |
1 |
1000 |
500 |
20 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Hộp Thẻ Hoa Tình Yêu |
1 |
1000 |
500 |
20 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Hộp Thẻ Kẹo Ma Quái |
1 |
1000 |
500 |
20 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Hộp Thẻ Halloween |
1 |
1000 |
500 |
20 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Hộp Thẻ Búa Chiến Thần |
1 |
1000 |
500 |
20 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Hộp Thẻ Vũ Khí Ngẫu Nhiên |
1 |
150 |
100 |
30 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Đá tăng cấp |
1 |
350 |
100 |
30 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Đá Tăng Sao Lv1 |
1 |
270 |
100 |
50 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Túi Đá Cường Hóa |
1 |
1000 |
200 |
5 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
Ưu đãi 2: Nạp đạt mốc 1000 Xu
| Phần Thưởng |
SL |
Giá gốc |
Giá bán |
Giới hạn SL mua |
Mua Bằng |
Thời Hạn Ngày |
| Vũ Công Hồ Ly |
1 |
7500 |
4500 |
1 |
Xu |
30 |
| Ánh Mắt Lửa |
1 |
7500 |
4500 |
1 |
Xu |
30 |
| Gió Bấc (nam) |
1 |
5000 |
3000 |
1 |
Xu |
365 |
| Đặc Sắc (nam) |
1 |
5000 |
3000 |
1 |
Xu |
365 |
| Lam Sẫm |
1 |
7500 |
4500 |
1 |
Xu |
30 |
| Thì Thầm Gió |
1 |
7500 |
4500 |
1 |
Xu |
30 |
| Mộng Mị (nữ) |
1 |
5000 |
3000 |
1 |
Xu |
365 |
| Huyên Náo (nữ) |
1 |
5000 |
3000 |
1 |
Xu |
365 |
| Cảm Xúc Mơ |
1 |
7500 |
4500 |
1 |
Xu |
365 |
| Xuân Dịu Dàng |
1 |
7500 |
4500 |
1 |
Xu |
365 |
| Vực Lửa Đỏ |
1 |
7500 |
4500 |
1 |
Xu |
365 |
| Xuân Hân Hoan |
1 |
7500 |
4500 |
1 |
Xu |
365 |
| Huy Hoàng |
1 |
5000 |
3000 |
1 |
Xu |
365 |
| Thương Cảm |
1 |
5000 |
3000 |
1 |
Xu |
365 |
| Mây Phủ |
1 |
5000 |
3000 |
1 |
Xu |
365 |
| Trời Cao |
1 |
5000 |
3000 |
1 |
Xu |
365 |
| Hộp Thẻ Thần May Mắn-Bạc |
1 |
2000 |
1000 |
10 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Hộp Thẻ Hoa Tình Yêu-Bạc |
1 |
2000 |
1000 |
10 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Hộp Thẻ Kẹo Ma Quái-Bạc |
1 |
2000 |
1000 |
10 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Hộp Thẻ Halloween-Bạc |
1 |
2000 |
1000 |
10 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Hộp Thẻ Búa Chiến Thần-Bạc |
1 |
2000 |
1000 |
10 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Đá năng lượng-Cao |
1 |
500 |
200 |
10 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Mảnh Cao-LEGEND-Xếp Hình |
1 |
800 |
400 |
20 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Mảnh cao-LEGEND-Sách Hắc Ám |
1 |
800 |
400 |
20 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Sổ Tay Thám Hiểm - Điểm Đấu |
1 |
400 |
100 |
999 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Châu báu chúc phúc công kích |
1 |
1500 |
1000 |
5 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Châu báu chúc phúc phòng ngự |
1 |
1500 |
1000 |
5 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Châu báu chúc phúc thuộc tính |
1 |
1500 |
1000 |
5 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Châu báu sát thương Lv17 |
1 |
700 |
350 |
5 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Hồ Lô-Siêu |
1 |
3000 |
1800 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Trùng Sinh Đơn |
1 |
500 |
300 |
40 |
Xu/Xu Khóa |
0 |