Thời gian diễn ra
- Bắt đầu: 00:00 ngày 14.09.2023.
- Kết thúc: 23:59 ngày 20.09.2023.
- Áp dụng cho tất cả các server
- Lối vào: EVENT -> Ưu Đãi Nạp
Nội dung sự kiện
Trong thời gian sự kiện, nạp đạt mốc yêu cầu sẽ được mua vật phẩm giá rẻ
Ưu đãi 1: Nạp đạt mốc 200 Xu
| Phần Thưởng |
SL |
Giá gốc |
Giá bán |
Giới hạn SL mua |
Mua Bằng |
Thời Hạn Ngày |
| WOW - Quạt Gà |
1 |
5000 |
2500 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Nón Đầu Bếp |
1 |
2268 |
1043 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Kính Gọng Vàng |
1 |
630 |
290 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Tâm Tình Cổ Điển |
1 |
1260 |
580 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Ấn Vua Gà Lục |
1 |
630 |
290 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Nhà Ẩm Thực |
1 |
2268 |
1043 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Vững Vàng |
1 |
300 |
138 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Nón Điểm Tâm |
1 |
2268 |
1043 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Ly Pudding |
1 |
630 |
290 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Bím Đôi Tinh Nghịch |
1 |
1260 |
580 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Ấn Vua Gà Lam |
1 |
630 |
290 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Thợ Làm Bánh Kem |
1 |
2268 |
1043 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Lanh lợi |
1 |
300 |
138 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Mũ Nồi |
1 |
2268 |
1043 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Tóc Ngắn Tươi Tắn |
1 |
1260 |
580 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Khát Vọng Học Hỏi |
1 |
2268 |
1043 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Học Sinh Gương Mẫu |
1 |
300 |
138 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Mũ Nồi Ngọt Ngào |
1 |
2268 |
1043 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Tỏ Tình Hoa Trắng |
1 |
1260 |
580 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Mùa Hoa Anh Đào |
1 |
2268 |
1043 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Bạo Kích Ngọt Ngào |
1 |
300 |
138 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Vương Miện Ngọc |
1 |
2268 |
1043 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Buộc Tóc Nho Nhã |
1 |
1260 |
580 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Màu Đỏ Chu Sa |
1 |
630 |
290 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Cung Trăng Soi Tỏ |
1 |
2268 |
1043 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Lịch Lãm |
1 |
300 |
138 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Tua Ngù Trắng |
1 |
2268 |
1043 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Sắc Thái Lung Linh |
1 |
1260 |
580 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Trâm Cài Hoa Thắm |
1 |
630 |
290 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Trăng Tỏ Bóng Hồng |
1 |
2268 |
1043 |
0 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Quy Thần +2 |
1 |
2800 |
1400 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Lạc Việt +2 |
1 |
2800 |
1400 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Búa S-Phù điêu |
1 |
2000 |
1000 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Nón S-Phù điêu |
1 |
2000 |
1000 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Giáp S-Phù điêu |
1 |
2000 |
1000 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Hộp Thẻ Vũ Khí Ngẫu Nhiên |
1 |
150 |
100 |
30 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Đá tăng cấp |
1 |
350 |
100 |
30 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Đá Tăng Sao Lv1 |
1 |
270 |
100 |
50 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Túi Đá Cường Hóa |
1 |
1000 |
200 |
5 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
Ưu đãi 2: Nạp đạt mốc 1000 Xu
| Phần Thưởng |
SL |
Giá gốc |
Giá bán |
Giới hạn SL mua |
Mua Bằng |
Thời Hạn Ngày |
| Châu báu sát thương Lv17 |
1 |
700 |
350 |
5 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Rương Ấn Hoàn Mỹ |
1 |
2000 |
799 |
5 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Tinh Linh Hoa |
1 |
10000 |
5000 |
1 |
Xu |
30 |
| Búa S-Đầu bò |
1 |
3000 |
1500 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Nón S-Đầu bò |
1 |
3000 |
1500 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Giáp S-Đầu bò |
1 |
3000 |
1500 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Huyền Mặc |
1 |
5000 |
3000 |
1 |
Xu |
365 |
| Hoa Văn Ngọc Bích |
1 |
5000 |
500 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Đá Khổng Tước |
1 |
5000 |
3000 |
1 |
Xu |
365 |
| Tóc Mây Bồng Bềnh |
1 |
5000 |
3000 |
1 |
Xu |
365 |
| Bướm Ngọc |
1 |
5000 |
500 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Kỷ Niệm Xa Xăm |
1 |
5000 |
3000 |
1 |
Xu |
365 |
| Vũ Công Hồ Ly |
1 |
6000 |
3600 |
1 |
Xu |
365 |
| Ánh Mắt Lửa |
1 |
6000 |
3600 |
1 |
Xu |
365 |
| Lam Sẫm |
1 |
6000 |
3600 |
1 |
Xu |
365 |
| Thì Thầm Gió |
1 |
6000 |
3600 |
1 |
Xu |
365 |
| Tóc Sơn Tinh |
1 |
6000 |
3600 |
1 |
Xu |
365 |
| Mắt Sơn Tinh |
1 |
6000 |
3600 |
1 |
Xu |
365 |
| Mặt Sơn Tinh |
1 |
6000 |
3600 |
1 |
Xu |
365 |
| Tóc Thủy Tinh |
1 |
6000 |
3600 |
1 |
Xu |
365 |
| Mắt Thủy Tinh |
1 |
6000 |
3600 |
1 |
Xu |
365 |
| Mặt Thủy Tinh |
1 |
6000 |
3600 |
1 |
Xu |
365 |
| Tóc Mị Nương |
1 |
6000 |
3600 |
1 |
Xu |
365 |
| Mắt Mị Nương |
1 |
6000 |
3600 |
1 |
Xu |
365 |
| Mặt Mị Nương |
1 |
6000 |
3600 |
1 |
Xu |
365 |
| Đông Hàn |
1 |
6000 |
3600 |
1 |
Xu |
365 |
| Mây Liễu |
1 |
6000 |
3600 |
1 |
Xu |
365 |
| Vi Vu |
1 |
6000 |
3600 |
1 |
Xu |
365 |
| Trong Veo |
1 |
6000 |
3600 |
1 |
Xu |
365 |
| Cao bồi vui nhộn |
1 |
3000 |
2000 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
30 |
| Hiệp sĩ bóng đen |
1 |
3000 |
2000 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
30 |
| Phù Thủy Nhí Nhảnh |
1 |
3000 |
2000 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
30 |
| Mảnh Cao-LEGEND-Xếp Hình |
1 |
800 |
400 |
20 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Mảnh cao-LEGEND-Sách Hắc Ám |
1 |
800 |
400 |
20 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Sổ Tay Thám Hiểm - Điểm Đấu |
1 |
400 |
200 |
999 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Sổ Nhà Thám Hiểm - Bạc |
1 |
5000 |
4000 |
30 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Ma Thạch Tam Quán-Siêu Việt |
1 |
5000 |
2500 |
3 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Bong Bóng Mừng 13 Tuổi |
1 |
3000 |
1500 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
7 |
| Hồ Lô Xóa EXP-Trung |
1 |
3000 |
2000 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Hồ Lô-Siêu |
1 |
3000 |
1800 |
2 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
| Trùng Sinh Đơn |
1 |
500 |
300 |
40 |
Xu/Xu Khóa |
0 |
Ưu đãi 3: Nạp đạt mốc 2000 Xu
| Phần Thưởng |
SL |
Giá gốc |
Giá bán |
Giới hạn SL mua |
Mua Bằng |
SUPER-Rìu Thần 7 Ngày |
1 |
30000 |
15000 |
1 |
Xu |
| Thẻ Phụ Kiện Bóng Polly (Vĩnh viễn) |
1 |
50000 |
1 |
1 |
Xu |
| Danh hiệu: Sức Mạnh Nguyên Tố (Vĩnh viễn) |
1 |
5000 |
500 |
1 |
Xu |
| Danh hiệu: Bí Ẩn Chuồng Gà (Vĩnh viễn) |
1 |
5000 |
500 |
1 |
Xu |
| Danh hiệu: Vinh Dự Gunner (Vĩnh viễn) |
1 |
5000 |
500 |
1 |
Xu |
| Danh hiệu: Gà Con Nổi Loạn (Vĩnh viễn) |
1 |
5000 |
500 |
1 |
Xu |
| Danh hiệu: Đấu Trường Đỉnh Cao (Vĩnh viễn) |
1 |
5000 |
500 |
1 |
Xu |
| Danh hiệu: Gà Bay Sinh Tồn (Vĩnh viễn) |
1 |
5000 |
500 |
1 |
Xu |
| Danh hiệu: Mê Cung Hắc Ám (Vĩnh viễn) |
1 |
5000 |
500 |
1 |
Xu |
| Danh hiệu: Nông Trại 4.0 #VACK (Vĩnh viễn) |
1 |
5000 |
500 |
1 |
Xu |
| Danh hiệu: Phượng Hoàng Tái Sinh (Vĩnh viễn) |
1 |
5000 |
500 |
1 |
Xu |
| Danh hiệu: Trùm Cứu Viện (Vĩnh viễn) |
1 |
5000 |
500 |
1 |
Xu |
| Danh hiệu: Lôi Đài Gà LSV (Vĩnh viễn) |
1 |
5000 |
500 |
1 |
Xu |
| Danh hiệu: Gà Đua Siêu Hạng (Vĩnh viễn) |
1 |
5000 |
500 |
1 |
Xu |
| Danh hiệu: Đi Rừng Kiểu Gunny (Vĩnh viễn) |
1 |
5000 |
500 |
1 |
Xu |
| Danh hiệu: Chuồng Gà Tranh Bá (Vĩnh viễn) |
1 |
5000 |
500 |
1 |
Xu |
| Danh hiệu: Gà Vàng Chơi Tết (Vĩnh viễn) |
1 |
5000 |
500 |
1 |
Xu |
| Danh hiệu: Thẻ Gà Tìm Lối Thoát (Vĩnh viễn) |
1 |
5000 |
500 |
1 |
Xu |
| Danh hiệu: Bí Ẩn Rừng Xanh (Vĩnh viễn) |
1 |
5000 |
500 |
1 |
Xu |
| Danh hiệu: Đại Tiệc Sinh Nhật 13 Tuổi (Vĩnh viễn) |
1 |
5000 |
500 |
1 |
Xu |
| Danh hiệu: Đấu Trường Classic (Vĩnh viễn) |
1 |
5000 |
500 |
1 |
Xu |
| Danh Hiệu: Boss Minotaure Trở Lại (Vĩnh viễn) |
1 |
5000 |
500 |
1 |
Xu |
| Danh Hiệu: Gà Vàng Chiến Tết (Vĩnh viễn) |
1 |
5000 |
500 |
1 |
Xu |
| Danh Hiệu: Đấu Trường Gà Siêu Cấp (Vĩnh viễn) |
1 |
5000 |
500 |
1 |
Xu |
| Đấu Trường Pet Chiến |
1 |
5000 |
500 |
1 |
Xu |
| Đại Tiệc Sinh Nhật 14 Tuổi |
1 |
5000 |
500 |
1 |
Xu |
| Đá Thức Tỉnh |
1 |
5000 |
600 |
30 |
Xu |
| Loa Lớn-Siêu |
1 |
10100 |
9999 |
5 |
Xu/Xu Khóa |
| Loa lớn thế giới |
1 |
2000 |
1699 |
10 |
Xu/Xu Khóa |
| Ma Thạch Nhị Thánh-Siêu Việt |
1 |
10000 |
5000 |
3 |
Xu/Xu Khóa |
| Mã Não |
1 |
350 |
50 |
50 |
Xu/Xu Khóa |
| Hồ Lô Xóa EXP-Cao |
1 |
8800 |
6666 |
1 |
Xu/Xu Khóa |
| Túi quà bạch kim Vòng xoáy thời gian |
1 |
5000 |
2500 |
5 |
Xu/Xu Khóa |
| Túi quà bạch kim ngũ thần binh |
1 |
5000 |
2500 |
5 |
Xu/Xu Khóa |
| Ma Thạch 5000 EXP |
1 |
5000 |
500 |
10 |
Xu/Xu Khóa |